Chi tiết sản phẩm
Nguồn gốc: Nam Kinh Trung Quốc
Hàng hiệu: HLD
Chứng nhận: SGS/ISO9001/CE
Số mô hình: TSE20B/35B/50B/65B/75B/95B
Tài liệu: Sổ tay sản phẩm PDF
Điều khoản thanh toán và vận chuyển
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 1/set
Giá bán: face to face /set
chi tiết đóng gói: Màng xốp bong bóng/ Màng bọc/ Hộp gỗ
Thời gian giao hàng: 35~45 ngày
Điều khoản thanh toán: T/t,
Khả năng cung cấp: 200~500 bộ/năm
Tên: |
máy đùn trục vít đôi cho máy móc masterbatch/nhựa |
Kiểu xử lý: |
Máy ép đùn,đồng đùn,đùn tấm ván ống |
Cách sử dụng: |
Sử dụng rộng rãi, để ép đùn hạt nhựa |
Đường kính trục vít: |
35,6mm, 50,5mm, 62,4mm. 71mm,93mm |
Nhựa Gia Công: |
Polyme, PP, chất chống cháy |
Sức mạnh (w): |
11-110KW |
Ứng dụng: |
Hạt, hồ sơ |
Thiết kế vít: |
Vít đôi |
Dịch vụ hậu mãi được cung cấp: |
Kỹ sư sẵn sàng phục vụ máy móc ở nước ngoài Hỗ trợ kỹ thuật video Dịch vụ bảo trì và sửa chữa hiện t |
Bảo hành: |
1 năm |
Tên: |
máy đùn trục vít đôi cho máy móc masterbatch/nhựa |
Kiểu xử lý: |
Máy ép đùn,đồng đùn,đùn tấm ván ống |
Cách sử dụng: |
Sử dụng rộng rãi, để ép đùn hạt nhựa |
Đường kính trục vít: |
35,6mm, 50,5mm, 62,4mm. 71mm,93mm |
Nhựa Gia Công: |
Polyme, PP, chất chống cháy |
Sức mạnh (w): |
11-110KW |
Ứng dụng: |
Hạt, hồ sơ |
Thiết kế vít: |
Vít đôi |
Dịch vụ hậu mãi được cung cấp: |
Kỹ sư sẵn sàng phục vụ máy móc ở nước ngoài Hỗ trợ kỹ thuật video Dịch vụ bảo trì và sửa chữa hiện t |
Bảo hành: |
1 năm |
1. Product Overview
The TSE-20/26/35/50/65/75/95 Twin Screw Extruder is engineered for high-torque, high-speed compounding applications. Designed with modular principles, it offers exceptional flexibility for processing a wide range of materials, including [TPU, PET flakes, Flame Retardant Masterbatch]. With advanced processing technology, this machine ensures perfect dispersion, compounding, and pelletizing results.
2. Core Advantages
3. Technical Specifications
| Model | Screw Diameter (mm) | L/D Ratio | Main Motor Power (KW) | Max. Screw Speed (rpm) | Output Capacity (kg/h) | |
| TSE-20B | 21.7 | 32-52 | 4-7.5 | 600 | 2-10 | |
| TSE- 25D/26D | 25 | 32-52 | 11 | 600 | 5-25 | |
| Model(Standard ) | Screw Diameter (mm) | L/D Ratio | Main Motor Power (KW) | Screw Speed (rpm) | Output Capacity (kg/h) |
| TSE-35 | 35.6 | 28-72 | 22,30,37,45 | 500,600,800 | 20-100 |
| TSE-50 | 50.5 | 28-72 | 55,75,90,110,132 | 500,600,800 | 100-150 |
| TSE-65 | 62.4 | 28-72 | 75-132 | 500,600,800 | 200-400 |
| TSE-75 | 71 | 28-72 | 110-250 | 500,600,800,900 | 350-800 |
| TSE-95 | 93 | 28-72 | 250-400 | 500,600,800,900 | 800-1500 |
| Customizable Models | - | - | - | - | - |
4. Applications
This extrusion line is highly suitable for:
5. Service & Global Support
We don't just sell machines; we provide complete engineering solutions.
For quick technical support or a customized quote, feel free to reach out directly:
* Tip: We typically respond within 12 hours with detailed machine configurations and pricing.